TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

論(ろん)じる

JLPT N3 từ thông dụng
ろんじるronjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 論 luận

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 論じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to discuss; to talk about; to deal with (a topic)
  • Động từ to argue; to dispute
  • Động từ to take into consideration; to make an issue of

Cách chia của 論じる

Thể lịch sự (ます)論じます
Thể て論じて
Quá khứ (た)論じた
Phủ định (ない)論じない
Khả năng論じられる
Ý chí (よう)論じよう
Điều kiện (ば)論じれば
Bị động論じられる
Sai khiến論じさせる
Mệnh lệnh論じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 論じる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.