論じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 論じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discuss; to talk about; to deal with (a topic)
- Động từ to argue; to dispute
- Động từ to take into consideration; to make an issue of
Cách chia của 論じる
| Thể lịch sự (ます) | 論じます |
| Thể て | 論じて |
| Quá khứ (た) | 論じた |
| Phủ định (ない) | 論じない |
| Khả năng | 論じられる |
| Ý chí (よう) | 論じよう |
| Điều kiện (ば) | 論じれば |
| Bị động | 論じられる |
| Sai khiến | 論じさせる |
| Mệnh lệnh | 論じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).