Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luận ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
論語 nghĩa là luận ngữ.
Nghĩa của 論語
Danh từ
Luận Ngữ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ the Analects of Confucius (one of the Four Books)
Câu hỏi thường gặp
論語 nghĩa là gì?
論語 (danh từ) nghĩa là luận ngữ.
論語 đọc là gì?
論語 đọc là ろんご (romaji: rongo).
Âm Hán Việt của 論語 là gì?
Âm Hán Việt của 論語 là "luận ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.