ライナー
từ thông dụng
rainā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ライナー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liner; line drive
- Danh từ liner; ocean liner
- Danh từ liner (of a coat, etc.); lining
Từ ghép có ライナー
- アイライナー — Bút kẻ mắt.