ろば
roba
giọng máy của trình duyệt
ろば nghĩa là lừa.
Nghĩa của ろば
Danh từ
- Lừa.
Cách viết khác: 驢馬, ロバ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ donkey; ass
Câu hỏi thường gặp
ろば nghĩa là gì?
ろば (danh từ) nghĩa là lừa.
ろば đọc là gì?
ろば đọc là ろば (romaji: roba).