TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

論証(ろんしょう)

ろんしょうronshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LUẬN CHỨNG 論 luận·証 chứng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luận chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

論証 nghĩa là luận chứng.

Nghĩa của 論証

Danh từ

  1. Luận chứng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proof; certain truth; demonstration; argumentation

Câu hỏi thường gặp

論証 nghĩa là gì?

論証 (danh từ) nghĩa là luận chứng.

論証 đọc là gì?

論証 đọc là ろんしょう (romaji: ronshō).

Âm Hán Việt của 論証 là gì?

Âm Hán Việt của 論証 là "luận chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.