TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

労働党(ろうどうとう)

từ thông dụngtên riêng
ろうどうとうrōdōtō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 労 lao·働 ?·党 đảng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

労働党 nghĩa là công đảng.

Nghĩa của 労働党

Danh từ riêng

  1. Công Đảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Labour Party; Labor Party

Câu hỏi thường gặp

労働党 nghĩa là gì?

労働党 (danh từ riêng) nghĩa là công đảng.

労働党 đọc là gì?

労働党 đọc là ろうどうとう (romaji: rōdōtō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.