浪人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãng nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
浪人 nghĩa là lãng nhân, lãng khách.
Nghĩa của 浪人
Danh từ
- Lãng nhân, lãng khách. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 牢人
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ronin; masterless samurai
- Danh từ high school graduate waiting for another chance to enter university after having failed the yearly entrance examination
- Danh từ person out of work; jobless person
- Danh từ wanderer; drifter (cổ)
Câu hỏi thường gặp
浪人 nghĩa là gì?
浪人 (danh từ) nghĩa là lãng nhân, lãng khách.
浪人 đọc là gì?
浪人 đọc là ろうにん (romaji: rōnin).
Âm Hán Việt của 浪人 là gì?
Âm Hán Việt của 浪人 là "lãng nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.