TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浪人(ろうにん)

từ thông dụng
ろうにんrōnin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃNG NHÂN 浪 lãng·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãng nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

浪人 nghĩa là lãng nhân, lãng khách.

Nghĩa của 浪人

Danh từ

  1. Lãng nhân, lãng khách. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 牢人

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ronin; masterless samurai
  • Danh từ high school graduate waiting for another chance to enter university after having failed the yearly entrance examination
  • Danh từ person out of work; jobless person
  • Danh từ wanderer; drifter (cổ)

Câu hỏi thường gặp

浪人 nghĩa là gì?

浪人 (danh từ) nghĩa là lãng nhân, lãng khách.

浪人 đọc là gì?

浪人 đọc là ろうにん (romaji: rōnin).

Âm Hán Việt của 浪人 là gì?

Âm Hán Việt của 浪人 là "lãng nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.