TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鹿茸(ろくじょう)

ろくじょうrokujō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỘC NHUNG 鹿 lộc·茸 nhung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lộc nhung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

鹿茸 nghĩa là nhung hươu nai.

Nghĩa của 鹿茸

Danh từ

  1. Nhung hươu nai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilose antler (used in traditional Chinese medicine); velvet antler

Câu hỏi thường gặp

鹿茸 nghĩa là gì?

鹿茸 (danh từ) nghĩa là nhung hươu nai.

鹿茸 đọc là gì?

鹿茸 đọc là ろくじょう (romaji: rokujō).

Âm Hán Việt của 鹿茸 là gì?

Âm Hán Việt của 鹿茸 là "lộc nhung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.