鹿茸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lộc nhung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鹿茸 nghĩa là nhung hươu nai.
Nghĩa của 鹿茸
Danh từ
- Nhung hươu nai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pilose antler (used in traditional Chinese medicine); velvet antler
Câu hỏi thường gặp
鹿茸 nghĩa là gì?
鹿茸 (danh từ) nghĩa là nhung hươu nai.
鹿茸 đọc là gì?
鹿茸 đọc là ろくじょう (romaji: rokujō).
Âm Hán Việt của 鹿茸 là gì?
Âm Hán Việt của 鹿茸 là "lộc nhung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.