ライター
raitā
giọng máy của trình duyệt
ライター nghĩa là bật lửa, hộp quẹt.
Nghĩa của ライター
Danh từ
- Bật lửa, hộp quẹt.
Cách viết khác: ライタ
Từ ghép có ライター
- タイプライター — Máy chữ, máy đánh chữ.
- シンガーソングライター — Ca nhạc sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lighter
Câu hỏi thường gặp
ライター nghĩa là gì?
ライター (danh từ) nghĩa là bật lửa, hộp quẹt.
ライター đọc là gì?
ライター đọc là ライター (romaji: raitā).