TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ライター

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
raitā giọng máy của trình duyệt

ライター nghĩa là bật lửa, hộp quẹt.

Nghĩa của ライター

Danh từ

  1. Bật lửa, hộp quẹt.

Cách viết khác: ライタ

Từ ghép có ライター

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lighter

Câu hỏi thường gặp

ライター nghĩa là gì?

ライター (danh từ) nghĩa là bật lửa, hộp quẹt.

ライター đọc là gì?

ライター đọc là ライター (romaji: raitā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.