TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラグーン

ragūn giọng máy của trình duyệt

ラグーン nghĩa là phá.

Nghĩa của ラグーン

Danh từ

  1. Phá.

Từ ghép có ラグーン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lagoon

Câu hỏi thường gặp

ラグーン nghĩa là gì?

ラグーン (danh từ) nghĩa là phá.

ラグーン đọc là gì?

ラグーン đọc là ラグーン (romaji: ragūn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.