TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

労働組合(ろうどうくみあい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ろうどうくみあいrōdōkumiai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 労 lao·働 ?·組 tổ·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

労働組合 nghĩa là công đoàn.

Nghĩa của 労働組合

Danh từ

  1. Công đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labor union; labour union; trade union

Câu hỏi thường gặp

労働組合 nghĩa là gì?

労働組合 (danh từ) nghĩa là công đoàn.

労働組合 đọc là gì?

労働組合 đọc là ろうどうくみあい (romaji: rōdōkumiai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.