労働組合
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ろうどうくみあいrōdōkumiai
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
労働組合 nghĩa là công đoàn.
Nghĩa của 労働組合
Danh từ
- Công đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ labor union; labour union; trade union
Câu hỏi thường gặp
労働組合 nghĩa là gì?
労働組合 (danh từ) nghĩa là công đoàn.
労働組合 đọc là gì?
労働組合 đọc là ろうどうくみあい (romaji: rōdōkumiai).