ラ
ra
giọng máy của trình duyệt
ラ nghĩa là la.
Nghĩa của ラ
Danh từ
- La.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ la (6th note of a major scale in movable-do solfège); lah
- Danh từ A (note in the fixed-do system)
Câu hỏi thường gặp
ラ nghĩa là gì?
ラ (danh từ) nghĩa là la.
ラ đọc là gì?
ラ đọc là ラ (romaji: ra).