老木
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lão mộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
老木 nghĩa là cây.
Nghĩa của 老木
Danh từ
- Cây.
Câu ví dụ với 老木
- 樫の老木が嵐にうめいている。 Cây sồi già rên rỉ trong cơn bão.Tatoeba #184115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old tree
Câu hỏi thường gặp
老木 nghĩa là gì?
老木 (danh từ) nghĩa là cây.
老木 đọc là gì?
老木 đọc là ろうぼく (romaji: rōboku).
Âm Hán Việt của 老木 là gì?
Âm Hán Việt của 老木 là "lão mộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.