TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ライバル

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
raibaru giọng máy của trình duyệt

ライバル nghĩa là đối thủ, địch thủ.

Nghĩa của ライバル

Danh từ

  1. Đối thủ, địch thủ.

Cách viết khác: ライヴァル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rival; competitor; competition

Câu hỏi thường gặp

ライバル nghĩa là gì?

ライバル (danh từ) nghĩa là đối thủ, địch thủ.

ライバル đọc là gì?

ライバル đọc là ライバル (romaji: raibaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.