TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラクロス

rakurosu giọng máy của trình duyệt

ラクロス nghĩa là bóng vợt.

Nghĩa của ラクロス

Danh từ

  1. Bóng vợt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lacrosse

Câu hỏi thường gặp

ラクロス nghĩa là gì?

ラクロス (danh từ) nghĩa là bóng vợt.

ラクロス đọc là gì?

ラクロス đọc là ラクロス (romaji: rakurosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.