TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラジャブ

tên riêng
rajabu giọng máy của trình duyệt

ラジャブ nghĩa là Rajab (tháng thứ bảy của lịch Hồi giáo).

Nghĩa của ラジャブ

Danh từ riêng

  1. Rajab (tháng thứ bảy của lịch Hồi giáo)

Câu hỏi thường gặp

ラジャブ nghĩa là gì?

ラジャブ (danh từ riêng) nghĩa là Rajab (tháng thứ bảy của lịch Hồi giáo).

ラジャブ đọc là gì?

ラジャブ đọc là ラジャブ (romaji: rajabu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.