TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ろうそく

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rōsoku giọng máy của trình duyệt

ろうそく nghĩa là nến, đèn cầy.

Nghĩa của ろうそく

Danh từ

  1. Nến, đèn cầy.

Cách viết khác: 蝋燭, 蠟燭, ローソク, ロウソク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ candle

Câu hỏi thường gặp

ろうそく nghĩa là gì?

ろうそく (danh từ) nghĩa là nến, đèn cầy.

ろうそく đọc là gì?

ろうそく đọc là ろうそく (romaji: rōsoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.