TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

老人(ろうじん)

JLPT N3 từ thông dụng
ろうじんrōjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃO NHÂN 老 lão·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lão nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 老人

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old person; senior citizen; the aged; the elderly

Câu ví dụ với 老人

  • 彼女は金持ちの老人と結婚した。 Cô ấy kết hôn với một triệu phú già.Tatoeba #90390
  • その老人は先週なくなりました。 Ông lão đó đã qua đời tuần trước.Tatoeba #206109
  • 老人は息を引きとった。 Cụ già đã trút hơi thở cuối cùng.Tatoeba #77268
  • 昔々ある村にひとりの老人が住んでいた。 Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ có một cụ già đang sinh sống.Tatoeba #142372
  • 老人達が若者達よりいつも賢いとは限らない。 Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ.Tatoeba #77260
  • その老人は賢くて人生について多くを知っている。 Cụ ông đó là người khôn ngoan, biết rất nhiều về cuộc sống nhân sinh.Tatoeba #206153
  • 誰もその老人をねたまなかった。彼が百万長者だったというのに。 Không ai ghen tị với ông lão đó, mặc dù ông ta đã từng là triệu phú.Tatoeba #136450
  • その老人は腰をおろした。 Ông già ngồi xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206128

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.