TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ライセンス

từ thông dụng
raisensu giọng máy của trình duyệt

ライセンス nghĩa là giấy phép, bằng.

Nghĩa của ライセンス

Danh từ

  1. Giấy phép, bằng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ license; licence

Câu hỏi thường gặp

ライセンス nghĩa là gì?

ライセンス (danh từ) nghĩa là giấy phép, bằng.

ライセンス đọc là gì?

ライセンス đọc là ライセンス (romaji: raisensu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.