Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ラグランジュ点 nghĩa là điểm lagrange.
Nghĩa của ラグランジュ点
Danh từ riêng
Điểm lagrange.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Lagrangian point; Lagrange point
Câu hỏi thường gặp
ラグランジュ点 nghĩa là gì?
ラグランジュ点 (danh từ riêng) nghĩa là điểm lagrange.
ラグランジュ点 đọc là gì?
ラグランジュ点 đọc là ラグランジュてん (romaji: raguranjuten).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.