ラジカセ
JLPT N5 từ thông dụng
rajikase
giọng máy của trình duyệt
ラジカセ nghĩa là Máy cát-xét có radio.
Nghĩa của ラジカセ
Danh từ
- Máy cát-xét có radio.
Từ liên quan với ラジカセ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radio-cassette player (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ラジカセ nghĩa là gì?
ラジカセ (danh từ) nghĩa là Máy cát-xét có radio.
ラジカセ đọc là gì?
ラジカセ đọc là ラジカセ (romaji: rajikase).