論ずる
JLPT N2 từ thông dụng
ろんずるronzuru
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
論ずる nghĩa là thảo luận, tranh luận.
Nghĩa của 論ずる
Động từ
- Thảo luận.
- Tranh luận.
Từ liên quan với 論ずる
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discuss; to talk about; to deal with (a topic)
- Động từ to argue; to dispute
- Động từ to take into consideration; to make an issue of
Câu hỏi thường gặp
論ずる nghĩa là gì?
論ずる (động từ) nghĩa là thảo luận, tranh luận.
論ずる đọc là gì?
論ずる đọc là ろんずる (romaji: ronzuru).