TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

論(ろん)ずる

JLPT N2 từ thông dụng
ろんずるronzuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 論 luận

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

論ずる nghĩa là thảo luận, tranh luận.

Nghĩa của 論ずる

Động từ

  1. Thảo luận.
  2. Tranh luận.

Từ liên quan với 論ずる

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to discuss; to talk about; to deal with (a topic)
  • Động từ to argue; to dispute
  • Động từ to take into consideration; to make an issue of

Câu hỏi thường gặp

論ずる nghĩa là gì?

論ずる (động từ) nghĩa là thảo luận, tranh luận.

論ずる đọc là gì?

論ずる đọc là ろんずる (romaji: ronzuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.