TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

六分儀(ろくぶんぎ)

ろくぶんぎrokubungi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 六 lục·分 phân·儀 nghi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

六分儀 nghĩa là kính lục phân.

Nghĩa của 六分儀

Danh từ

  1. Kính lục phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sextant

Câu hỏi thường gặp

六分儀 nghĩa là gì?

六分儀 (danh từ) nghĩa là kính lục phân.

六分儀 đọc là gì?

六分儀 đọc là ろくぶんぎ (romaji: rokubungi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.