TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

労働人口(ろうどうじんこう)

ろうどうじんこうrōdōjinkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 労 lao·働 ?·人 nhân·口 khẩu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

労働人口 nghĩa là lực lượng lao động.

Nghĩa của 労働人口

Danh từ

  1. Lực lượng lao động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ work force

Câu hỏi thường gặp

労働人口 nghĩa là gì?

労働人口 (danh từ) nghĩa là lực lượng lao động.

労働人口 đọc là gì?

労働人口 đọc là ろうどうじんこう (romaji: rōdōjinkō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.