TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ライオン

từ thông dụng
raion giọng máy của trình duyệt

ライオン nghĩa là sư tử.

Nghĩa của ライオン

Danh từ

  1. Sư tử.

Câu ví dụ với ライオン

  • イギリス人はライオンと同じくらいユニコーンを愛する。 Người Anh yêu kỳ lân như yêu sư tử vậy.Tatoeba #229218
  • ライオンは他の動物を食べて生きている。 Sư tử sống dựa trên những loài động vật khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192678

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lion (Panthera leo)

Câu hỏi thường gặp

ライオン nghĩa là gì?

ライオン (danh từ) nghĩa là sư tử.

ライオン đọc là gì?

ライオン đọc là ライオン (romaji: raion).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.