論争
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luận tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
論争 nghĩa là tranh luận, tranh cãi, sự tranh luận.
Nghĩa của 論争
Danh từ
- Tranh luận, tranh cãi, sự tranh luận.
Câu ví dụ với 論争
- 彼女は友達と論争して全く疲れきっていた。 Nó cảm thấy mệt lử sau khi cãi nhau với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dispute; controversy; debate; argument; taking issue
Câu hỏi thường gặp
論争 nghĩa là gì?
論争 (danh từ) nghĩa là tranh luận, tranh cãi, sự tranh luận.
論争 đọc là gì?
論争 đọc là ろんそう (romaji: ronsō).
Âm Hán Việt của 論争 là gì?
Âm Hán Việt của 論争 là "luận tranh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.