Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 論じ尽くす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to discuss fully; to discuss from every angle; to deal exhaustively with (an issue)
Cách viết khác: 論じつくす
Cách chia của 論じ尽くす
Thể lịch sự (ます)
論じ尽くします
Thể て
論じ尽くして
Quá khứ (た)
論じ尽くした
Phủ định (ない)
論じ尽くさない
Khả năng
論じ尽くせる
Ý chí (よう)
論じ尽くそう
Điều kiện (ば)
論じ尽くせば
Bị động
論じ尽くされる
Sai khiến
論じ尽くさせる
Mệnh lệnh
論じ尽くせ
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.