Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
労働法 nghĩa là luật lao động.
Nghĩa của 労働法
Danh từ
Luật lao động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ labor law; labour law
Câu hỏi thường gặp
労働法 nghĩa là gì?
労働法 (danh từ) nghĩa là luật lao động.
労働法 đọc là gì?
労働法 đọc là ろうどうほう (romaji: rōdōhō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.