TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

論文(ろんぶん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ろんぶんronbun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LUẬN VĂN 論 luận·文 văn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luận văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

論文 nghĩa là luận văn, đồ án tốt nghiệp.

Nghĩa của 論文

Danh từ

  1. Luận văn, đồ án tốt nghiệp. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 論文

Câu ví dụ với 論文

  • 君の論文から不必要な語を削除した方がよろしい。 Bạn nên xoá hết những từ không cần thiết ra khỏi luận văn của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178006

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thesis; essay; treatise; paper; article

Câu hỏi thường gặp

論文 nghĩa là gì?

論文 (danh từ) nghĩa là luận văn, đồ án tốt nghiệp.

論文 đọc là gì?

論文 đọc là ろんぶん (romaji: ronbun).

Âm Hán Việt của 論文 là gì?

Âm Hán Việt của 論文 là "luận văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.