論文
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luận văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
論文 nghĩa là luận văn, đồ án tốt nghiệp.
Nghĩa của 論文
Danh từ
- Luận văn, đồ án tốt nghiệp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 論文
- 学位論文 — Luận văn.
Câu ví dụ với 論文
- 君の論文から不必要な語を削除した方がよろしい。 Bạn nên xoá hết những từ không cần thiết ra khỏi luận văn của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178006
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thesis; essay; treatise; paper; article
Câu hỏi thường gặp
論文 nghĩa là gì?
論文 (danh từ) nghĩa là luận văn, đồ án tốt nghiệp.
論文 đọc là gì?
論文 đọc là ろんぶん (romaji: ronbun).
Âm Hán Việt của 論文 là gì?
Âm Hán Việt của 論文 là "luận văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.