TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

露国(ろこく)

tên riêng
ろこくrokoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỘ QUỐC 露 lộ·国 quốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lộ quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

露国 nghĩa là nga, nga la tư.

Nghĩa của 露国

Danh từ riêng

  1. Nga, Nga La Tư.

Cách viết khác: 魯国

Từ liên quan với 露国

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Russia

Câu hỏi thường gặp

露国 nghĩa là gì?

露国 (danh từ riêng) nghĩa là nga, nga la tư.

露国 đọc là gì?

露国 đọc là ろこく (romaji: rokoku).

Âm Hán Việt của 露国 là gì?

Âm Hán Việt của 露国 là "lộ quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.