露国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lộ quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
露国 nghĩa là nga, nga la tư.
Nghĩa của 露国
Danh từ riêng
- Nga, Nga La Tư.
Cách viết khác: 魯国
Từ liên quan với 露国
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Russia
Câu hỏi thường gặp
露国 nghĩa là gì?
露国 (danh từ riêng) nghĩa là nga, nga la tư.
露国 đọc là gì?
露国 đọc là ろこく (romaji: rokoku).
Âm Hán Việt của 露国 là gì?
Âm Hán Việt của 露国 là "lộ quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.