TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

論議(ろんぎ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ろんぎrongi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LUẬN NGHỊ 論 luận·議 nghị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luận nghị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

論議 nghĩa là thảo luận.

Nghĩa của 論議

Danh từ

  1. Thảo luận.

Cách viết khác: 論義

Câu ví dụ với 論議

  • 彼らはその問題を論議した。 Họ đã thảo luận vấn đề đó.Tatoeba #97839
  • 彼は私の論議でやり込められた。 Anh ta bị cứng họng bởi lý lẽ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105666

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discussion; argument; debate

Câu hỏi thường gặp

論議 nghĩa là gì?

論議 (danh từ) nghĩa là thảo luận.

論議 đọc là gì?

論議 đọc là ろんぎ (romaji: rongi).

Âm Hán Việt của 論議 là gì?

Âm Hán Việt của 論議 là "luận nghị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.