論議
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luận nghị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
論議 nghĩa là thảo luận.
Nghĩa của 論議
Danh từ
- Thảo luận.
Cách viết khác: 論義
Câu ví dụ với 論議
- 彼らはその問題を論議した。 Họ đã thảo luận vấn đề đó.Tatoeba #97839
- 彼は私の論議でやり込められた。 Anh ta bị cứng họng bởi lý lẽ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105666
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discussion; argument; debate
Câu hỏi thường gặp
論議 nghĩa là gì?
論議 (danh từ) nghĩa là thảo luận.
論議 đọc là gì?
論議 đọc là ろんぎ (romaji: rongi).
Âm Hán Việt của 論議 là gì?
Âm Hán Việt của 論議 là "luận nghị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.