ライフル
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
raifuru
giọng máy của trình duyệt
ライフル nghĩa là súng trường.
Nghĩa của ライフル
Danh từ
- Súng trường.
Từ ghép có ライフル
- ライフル銃 — Súng trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rifle
Câu hỏi thường gặp
ライフル nghĩa là gì?
ライフル (danh từ) nghĩa là súng trường.
ライフル đọc là gì?
ライフル đọc là ライフル (romaji: raifuru).