TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ライン

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rain giọng máy của trình duyệt

ライン nghĩa là đường thẳng.

Nghĩa của ライン

Danh từ

  1. Đường thẳng.

Từ ghép có ライン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ line

Câu hỏi thường gặp

ライン nghĩa là gì?

ライン (danh từ) nghĩa là đường thẳng.

ライン đọc là gì?

ライン đọc là ライン (romaji: rain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.