TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラケット

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
raketto giọng máy của trình duyệt

ラケット nghĩa là vợt.

Nghĩa của ラケット

Danh từ

  1. Vợt.

Câu ví dụ với ラケット

  • 私はこのラケットを2ヶ月前に買った。 Tôi mua cái vợt này 2 tháng trước.Tatoeba #160975
  • あなたはラケットを何本持っていますか。 Mày có mấy cây vợt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232341

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ racket; paddle (in table-tennis)

Câu hỏi thường gặp

ラケット nghĩa là gì?

ラケット (danh từ) nghĩa là vợt.

ラケット đọc là gì?

ラケット đọc là ラケット (romaji: raketto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.