Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lão luyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
老練 nghĩa là lão luyện.
Nghĩa của 老練
Tính từ đuôi na
Lão luyện. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na experienced; veteran; skilled; expert
Câu hỏi thường gặp
老練 nghĩa là gì?
老練 (tính từ đuôi na) nghĩa là lão luyện.
老練 đọc là gì?
老練 đọc là ろうれん (romaji: rōren).
Âm Hán Việt của 老練 là gì?
Âm Hán Việt của 老練 là "lão luyện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.