TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ライフサイクル

raifusaikuru giọng máy của trình duyệt

ライフサイクル nghĩa là vòng đời.

Nghĩa của ライフサイクル

Danh từ

  1. Vòng đời.

Cách viết khác: ライフ・サイクル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ life cycle

Câu hỏi thường gặp

ライフサイクル nghĩa là gì?

ライフサイクル (danh từ) nghĩa là vòng đời.

ライフサイクル đọc là gì?

ライフサイクル đọc là ライフサイクル (romaji: raifusaikuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.