TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラオス語(ご)

tên riêng
ラオスごraosugo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ラオス語 nghĩa là tiếng lào.

Nghĩa của ラオス語

Danh từ riêng

  1. Tiếng lào.

Từ liên quan với ラオス語

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lao (language); Laotian

Câu hỏi thường gặp

ラオス語 nghĩa là gì?

ラオス語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng lào.

ラオス語 đọc là gì?

ラオス語 đọc là ラオスご (romaji: raosugo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.