労組
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lao tổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
労組 nghĩa là công đoàn.
Nghĩa của 労組
Danh từ
- viết tắt Công đoàn.
Cách viết khác: ろうくみ
Từ liên quan với 労組
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ labor union; labour union; trade union (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
労組 nghĩa là gì?
労組 (danh từ) nghĩa là công đoàn.
労組 đọc là gì?
労組 đọc là ろうそ (romaji: rōso).
Âm Hán Việt của 労組 là gì?
Âm Hán Việt của 労組 là "lao tổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.