老婆
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lão bà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
老婆 nghĩa là bà lão, bà già.
Nghĩa của 老婆
Danh từ
- Bà lão, bà già.
Câu ví dụ với 老婆
- 老婆が焼け死んだ。 Bà cụ già đã chết cháy.Tatoeba #77257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old woman
Câu hỏi thường gặp
老婆 nghĩa là gì?
老婆 (danh từ) nghĩa là bà lão, bà già.
老婆 đọc là gì?
老婆 đọc là ろうば (romaji: rōba).
Âm Hán Việt của 老婆 là gì?
Âm Hán Việt của 老婆 là "lão bà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.