TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

老婆(ろうば)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ろうばrōba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃO BÀ 老 lão·婆 bà

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lão bà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

老婆 nghĩa là bà lão, bà già.

Nghĩa của 老婆

Danh từ

  1. Bà lão, bà già.

Câu ví dụ với 老婆

  • 老婆が焼け死んだ。 Bà cụ già đã chết cháy.Tatoeba #77257

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old woman

Câu hỏi thường gặp

老婆 nghĩa là gì?

老婆 (danh từ) nghĩa là bà lão, bà già.

老婆 đọc là gì?

老婆 đọc là ろうば (romaji: rōba).

Âm Hán Việt của 老婆 là gì?

Âm Hán Việt của 老婆 là "lão bà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.