TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラジオカセット

rajiokasetto giọng máy của trình duyệt

ラジオカセット nghĩa là Máy cát-xét có radio.

Nghĩa của ラジオカセット

Danh từ

  1. Máy cát-xét có radio.

Cách viết khác: ラジオ・カセット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio-cassette; tape recorder

Câu hỏi thường gặp

ラジオカセット nghĩa là gì?

ラジオカセット (danh từ) nghĩa là Máy cát-xét có radio.

ラジオカセット đọc là gì?

ラジオカセット đọc là ラジオカセット (romaji: rajiokasetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.