ラジオカセット
rajiokasetto
giọng máy của trình duyệt
ラジオカセット nghĩa là Máy cát-xét có radio.
Nghĩa của ラジオカセット
Danh từ
- Máy cát-xét có radio.
Cách viết khác: ラジオ・カセット
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radio-cassette; tape recorder
Câu hỏi thường gặp
ラジオカセット nghĩa là gì?
ラジオカセット (danh từ) nghĩa là Máy cát-xét có radio.
ラジオカセット đọc là gì?
ラジオカセット đọc là ラジオカセット (romaji: rajiokasetto).