TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

労働日(ろうどうび)

ろうどうびrōdōbi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 労 lao·働 ?·日 nhật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

労働日 nghĩa là ngày công, ngày làm việc.

Nghĩa của 労働日

Danh từ

  1. Ngày công; ngày làm việc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ working day; workday

Câu hỏi thường gặp

労働日 nghĩa là gì?

労働日 (danh từ) nghĩa là ngày công, ngày làm việc.

労働日 đọc là gì?

労働日 đọc là ろうどうび (romaji: rōdōbi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.