ろくじゅうしぶおんぷrokujūshibuonpugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt六 lục·十 thập·四 tứ·分 phân·音 âm·符 phù
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
六十四分音符 nghĩa là móc tư.
Nghĩa của 六十四分音符
Danh từ
Móc tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ 64th note; hemidemisemiquaver; semidemisemiquaver
Câu hỏi thường gặp
六十四分音符 nghĩa là gì?
六十四分音符 (danh từ) nghĩa là móc tư.
六十四分音符 đọc là gì?
六十四分音符 đọc là ろくじゅうしぶおんぷ (romaji: rokujūshibuonpu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.