TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

60

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ろくじゅうrokujū giọng máy của trình duyệt

60 nghĩa là sáu mươi.

Nghĩa của 60

Số từ

  1. Sáu mươi.

Cách viết khác: 六十, 六〇, むそ

Câu ví dụ với 60

  • 六十の手習い。 Chưa bao giờ là muộn để học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77232
  • 一秒は一分の六十分の一です。 Một giây là một phần sáu mươi của một phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190080

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ sixty; 60

Câu hỏi thường gặp

60 nghĩa là gì?

60 (số từ) nghĩa là sáu mươi.

60 đọc là gì?

60 đọc là ろくじゅう (romaji: rokujū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.