TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ライフジャケット

raifujaketto giọng máy của trình duyệt

ライフジャケット nghĩa là áo phao.

Nghĩa của ライフジャケット

Danh từ

  1. Áo phao.

Cách viết khác: ライフ・ジャケット

Từ liên quan với ライフジャケット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ life jacket; life vest

Câu hỏi thường gặp

ライフジャケット nghĩa là gì?

ライフジャケット (danh từ) nghĩa là áo phao.

ライフジャケット đọc là gì?

ライフジャケット đọc là ライフジャケット (romaji: raifujaketto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.