六
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
六 nghĩa là sáu.
Nghĩa của 六
Số từ
- Sáu.
Cách viết khác: 6, 陸, む, むう
Từ ghép có 六
Câu ví dụ với 六
- 私は六時半に起きる。 Tôi dậy lúc 6 rưỡi.Tatoeba #152248
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ six; 6
Câu hỏi thường gặp
六 nghĩa là gì?
六 (số từ) nghĩa là sáu.
六 đọc là gì?
六 đọc là ろく (romaji: roku).
Âm Hán Việt của 六 là gì?
Âm Hán Việt của 六 là "lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.