ライブラリー
từ thông dụng
raiburarī
giọng máy của trình duyệt
ライブラリー nghĩa là thư viện.
Nghĩa của ライブラリー
Danh từ
- Thư viện.
Cách viết khác: ライブラリ
Từ liên quan với ライブラリー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ library
- Danh từ book series
- Danh từ library (software, modules, images, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ライブラリー nghĩa là gì?
ライブラリー (danh từ) nghĩa là thư viện.
ライブラリー đọc là gì?
ライブラリー đọc là ライブラリー (romaji: raiburarī).