TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ライブラリー

từ thông dụng
raiburarī giọng máy của trình duyệt

ライブラリー nghĩa là thư viện.

Nghĩa của ライブラリー

Danh từ

  1. Thư viện.

Cách viết khác: ライブラリ

Từ liên quan với ライブラリー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ library
  • Danh từ book series
  • Danh từ library (software, modules, images, etc.)

Câu hỏi thường gặp

ライブラリー nghĩa là gì?

ライブラリー (danh từ) nghĩa là thư viện.

ライブラリー đọc là gì?

ライブラリー đọc là ライブラリー (romaji: raiburarī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.