TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

労働寄生(ろうどうきせい)

ろうどうきせいrōdōkisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 労 lao·働 ?·寄 kí//ký·生 sinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

労働寄生 nghĩa là ký sinh ăn cướp.

Nghĩa của 労働寄生

Danh từ

  1. Ký sinh ăn cướp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kleptoparasitism; cleptoparasitism

Câu hỏi thường gặp

労働寄生 nghĩa là gì?

労働寄生 (danh từ) nghĩa là ký sinh ăn cướp.

労働寄生 đọc là gì?

労働寄生 đọc là ろうどうきせい (romaji: rōdōkisei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.