TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

労働市場(ろうどうしじょう)

ろうどうしじょうrōdōshijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 労 lao·働 ?·市 thị·場 trường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

労働市場 nghĩa là thị trường lao động.

Nghĩa của 労働市場

Danh từ

  1. Thị trường lao động.

Câu ví dụ với 労働市場

  • 株式市場の暴落で、定年退職者の多くが労働市場に戻らざるを得なかった。 Thị trường chứng khoán sụp đổ đã khiến rất nhiều người nghỉ hưu phải quay trở lại thị trường lao động.Tatoeba #184078

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labor market; labour market

Câu hỏi thường gặp

労働市場 nghĩa là gì?

労働市場 (danh từ) nghĩa là thị trường lao động.

労働市場 đọc là gì?

労働市場 đọc là ろうどうしじょう (romaji: rōdōshijō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.