Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
朗報 nghĩa là tin mừng.
Nghĩa của 朗報
Danh từ
Tin mừng, tin vui.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ good news; happy news; glad tidings
Câu hỏi thường gặp
朗報 nghĩa là gì?
朗報 (danh từ) nghĩa là tin mừng.
朗報 đọc là gì?
朗報 đọc là ろうほう (romaji: rōhō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.