TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

朗報(ろうほう)

từ thông dụng
ろうほうrōhō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 朗 lãng·報 báo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

朗報 nghĩa là tin mừng.

Nghĩa của 朗報

Danh từ

  1. Tin mừng, tin vui.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ good news; happy news; glad tidings

Câu hỏi thường gặp

朗報 nghĩa là gì?

朗報 (danh từ) nghĩa là tin mừng.

朗報 đọc là gì?

朗報 đọc là ろうほう (romaji: rōhō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.