Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
濾過器 nghĩa là máy lọc.
Nghĩa của 濾過器
Danh từ
Máy lọc.
Cách viết khác: ろ過器, 瀘過器
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ strainer; colander; filter
Câu hỏi thường gặp
濾過器 nghĩa là gì?
濾過器 (danh từ) nghĩa là máy lọc.
濾過器 đọc là gì?
濾過器 đọc là ろかき (romaji: rokaki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.